Bảng giá xe hyundai 2018

Bảng giá này chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi .

tin khuyến mãi

KONA 2.0 AT Tiêu chuẩn

615.000.000 VNĐ

 

KONA 2.0 AT Đặc Biệt

675.000.000 VNĐ

KONA 1.6 TURBO

725.000.000 VNĐ

Accent1.4 MT Tiêu chuẩn

425.000.000 VNĐ

 

Accent1.4 AT Tiêu chuẩn

499.000.000 VNĐ

Accent1.4 MT Đặc biệt

470.000.000 VNĐ

Accent1.4 AT Đặc biệt

540.000.000 VNĐ

ELANTRA SPORT 2018

Gamma 1.6 T-GDi (EU4) 6 Speed

729.000.000 VNĐ

ELANTRA 2.0 AT  – AVN

659.000.000 VNĐ

ELANTRA 1.6 MT  – CD

549.000.000 VNĐ

ELANTRA 1.6 AT  – AVN

609.000.000 VNĐ

ELANTRA 1.6 MT  – AVN

549.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.0 MT BASE CKD

5 cửa, 5 chỗ ngồi. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 998 cc

315.000.000 VNĐ

 

GRAND I10 1.2 MT BASE CKD

330.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.0 MT CKD

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 998 cc

355.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.0 AT CKD

5 cửa, 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số sàn 5 cấp. Động cơ xăng, dung tích 998 cc

380.000.000 VNĐ

GRAND I10 1.2 MT CKD

370.000.000 VNĐ

 

GRAND I10 1.2 AT CKD

395.000.000 VNĐ

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT BASE CKD

350.000.000 VNĐ

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT CKD

390.000.000 VNĐ

GRAND I10 SEDAN 1.2 AT CKD

415.000.000 VNĐ

SantaFe 2.4 XĂNG

995.000.000 VNĐ

SantaFe 2.2 DẦU

1.055.000.000 VNĐ

SantaFe 2.4 XĂNG ĐẶC BIỆT

1.135.000.000 VNĐ

SantaFe 2.2 DẦU ĐẶC BIỆT

1.195.000.000 VNĐ

 

SantaFe 2.4 XĂNG PREMIUM

1.185.000.000 VNĐ

SantaFe 2.2 DẦU PREMIUM

1.245.000.000 VNĐ

TUCSON 2.0 ĐẶC BiỆT – DẦU CKD

890.000.000 VNĐ

TUCSON 2.0 BẢN THƯỜNG – XĂNG CKD

 5 cửa 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số tự động 6 cấp. Động cơ xăng,

760.000.000 VNĐ

 

TUCSON 2.0AT ĐẶC BiỆT-XĂNG

 5 cửa 5 chỗ ngồi, chìa khóa thông minh. Số tự động 6 cấp. Động cơ xăng, dung tích 1.998cc

828.000.000 VNĐ

TUCSON 1.6 T-GDI CKD

 Phiên bản mới đầy tính năng vượt trội

882.000.000 VNĐ

 

STAREX 2.5MT 6 CHỖ-DẦU

6 chỗ ngồi -tải van. Số sàn 5 cấp. Động cơ dầu, dung tích 2.476 cc

831.000.000 VNĐ

STAREX 2.4MT 6 CHỖ-XĂNG

800.000.000 VNĐ

STAREX 2.4MT 6 CHỖ-XĂNG

805.500.000 VNĐ

STAREX LIMOUSINE

STAREX 2.4 AT LIMOUSINE

1.537.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 AT LIMOUSINE

1.542.000.000 VNĐ

STAREX 9 CHỖ

STAREX 2.4 MT 9 CHỖ-XĂNG

945.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 MT 9 CHỖ-XĂNG

950.000.000 VNĐ

STAREX 2.5 MT 9 CHỖ-DẦU

992.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 AT 9 CHỖ – XĂNG

1.018.000.000 VNĐ

STAREX 2.4 AT 9 CHỖ – XĂNG

1.023.000.000 VNĐ

STAREX CỨU THƯƠNG

STAREX CỨU THƯƠNG 2.4 MT-XĂNG

680.000.000 VNĐ

STAREX CỨU THƯƠNG 2.4 MT-XĂNG

685.000.000 VNĐ

STAREX CỨU THƯƠNG 2.5 MT-DẦU

710.000.000 VNĐ